Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 36.140 36.310
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 36.100 36.500
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 36.100 36.600
Vàng nữ trang 99,99% 35.710 36.310
Vàng nữ trang 99% 35.250 35.950
Vàng nữ trang 75% 25.985 27.385
Vàng nữ trang 58,3% 19.921 21.321
Vàng nữ trang 41,7% 13.893 15.293

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 16329.24 16607.21
CAD 17116.81 17460.88
CHF 22535.55 22988.18
DKK 0 3551.54
EUR 25904.76 26631.74
GBP 29789.61 30266.63
HKD 2916.89 2981.43
INR 0 345.08
JPY 200.54 208.44
KRW 18.74 20.97
KWD 0 79116.89
MYR 0 5661.54
NOK 0 2771.94
RUB 0 404.63
SAR 0 6417.96
SEK 0 2521.14
SGD 16901.02 17206.04
THB 712.72 742.45
USD 23165 23265
Nguồn: webgia.com