Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 36.860 36.990
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c 36.740 37.140
Vàng nữ trang 99,99% 36.390 37.090
Vàng nữ trang 99% 36.023 36.723
Vàng nữ trang 75% 26.608 28.008
Vàng nữ trang 58,3% 20.405 21.805
Vàng nữ trang 41,7% 14.218 15.618

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 17598.16 17862.3
CAD 17613.02 18003.38
CHF 24024.14 24507.12
DKK 0 3817.32
EUR 27794.78 28127.08
GBP 31416.47 31920.13
HKD 2864.48 2927.91
INR 0 362.78
JPY 209.69 213.7
KRW 19.48 21.79
KWD 0 78723.94
MYR 0 5868.76
NOK 0 2937.87
RUB 0 447.66
SAR 0 6284.82
SEK 0 2832.97
SGD 17019.37 17326.84
THB 708.41 737.97
USD 22700 22770
Nguồn: webgia.com