Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 36.360 36.520
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 35.240 35.640
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 35.240 35.740
Vàng nữ trang 99,99% 34.890 35.590
Vàng nữ trang 99% 34.538 35.238
Vàng nữ trang 75% 25.445 26.845
Vàng nữ trang 58,3% 19.501 20.901
Vàng nữ trang 41,7% 13.593 14.993

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 16633.45 16916.54
CAD 17276.05 17623.27
CHF 23292.39 23760.14
DKK 0 3627.54
EUR 26459.68 26935.44
GBP 29376.94 29847.25
HKD 2939.96 3005
INR 0 341.08
JPY 201.4 208.51
KRW 19.15 21.42
KWD 0 79492.77
MYR 0 5632.84
NOK 0 2794.51
RUB 0 389.67
SAR 0 6441.47
SEK 0 2619.85
SGD 16815.27 17118.68
THB 697.29 726.37
USD 23265 23355
Nguồn: webgia.com