Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 36.400 36.600
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c 35.500 35.900
Vàng nữ trang 99,99% 35.200 35.900
Vàng nữ trang 99% 34.845 35.545
Vàng nữ trang 75% 25.678 27.078
Vàng nữ trang 58,3% 19.682 21.082
Vàng nữ trang 41,7% 13.722 15.122

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 17145.15 17402.5
CAD 17603.9 17994.05
CHF 22844.08 23303.35
DKK 0 3674.48
EUR 26751.49 27084.58
GBP 29881.72 30360.78
HKD 2868.2 2931.72
INR 0 364.95
JPY 201.41 205.36
KRW 19.33 21.63
KWD 0 78011.87
MYR 0 5556.91
NOK 0 2837.8
RUB 0 432.51
SAR 0 6282.22
SEK 0 2773.7
SGD 16684.35 16985.76
THB 681.86 710.32
USD 22690 22760
Nguồn: webgia.com