Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 36.760 36.940
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 35.930 36.330
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 35.930 36.430
Vàng nữ trang 99,99% 35.580 36.280
Vàng nữ trang 99% 35.121 35.921
Vàng nữ trang 75% 25.963 27.363
Vàng nữ trang 58,3% 19.903 21.303
Vàng nữ trang 41,7% 13.880 15.280

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 16657.45 16941.25
CAD 17013.01 17355.25
CHF 22706.07 23162.44
DKK 0 3614.47
EUR 26318.33 26632.85
GBP 29892.56 30371.64
HKD 2869.28 2932.82
INR 0 347.51
JPY 205.6 211.01
KRW 19.01 21.27
KWD 0 78311.14
MYR 0 5752.37
NOK 0 2839.64
RUB 0 398.5
SAR 0 6316.42
SEK 0 2605.36
SGD 16660.97 16961.89
THB 683.94 712.48
USD 22810 22880
Nguồn: webgia.com