Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 36.570 36.770
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c 35.850 36.250
Vàng nữ trang 99,99% 35.550 36.250
Vàng nữ trang 99% 35.191 35.891
Vàng nữ trang 75% 25.940 27.340
Vàng nữ trang 58,3% 19.886 21.286
Vàng nữ trang 41,7% 13.868 15.268

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 17825.4 18092.95
CAD 18079.6 18480.29
CHF 23228.06 23695.03
DKK 0 3678.73
EUR 26740.95 27060.64
GBP 30279.21 30764.63
HKD 2867.95 2931.47
INR 0 361.93
JPY 200.75 204.59
KRW 18.46 20.65
KWD 0 78305.48
MYR 0 5441.69
NOK 0 2953.54
RUB 0 439.13
SAR 0 6285.15
SEK 0 2863.63
SGD 16620.03 16920.28
THB 672.89 700.97
USD 22700 22770
Nguồn: webgia.com