Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 36.740 36.980
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 36.740 37.140
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 36.740 37.240
Vàng nữ trang 99,99% 36.390 37.090
Vàng nữ trang 99% 36.023 36.723
Vàng nữ trang 75% 26.570 27.970
Vàng nữ trang 58,3% 20.376 21.776
Vàng nữ trang 41,7% 14.218 15.618

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 16265.94 16542.83
CAD 17195.78 17541.46
CHF 22774.18 23231.62
DKK 0 3566.49
EUR 25993.94 26723.44
GBP 29336.87 29806.66
HKD 2914 2978.48
INR 0 338.67
JPY 202.61 211
KRW 19.26 21.01
KWD 0 79222.05
MYR 0 5734.31
NOK 0 2722.08
RUB 0 386.93
SAR 0 6413.99
SEK 0 2527.34
SGD 16871.44 17175.93
THB 725.9 756.18
USD 23150 23250
Nguồn: webgia.com