Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 36.490 36.630
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 35.000 35.400
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 35.000 35.500
Vàng nữ trang 99,99% 34.550 35.350
Vàng nữ trang 99% 34.200 35.000
Vàng nữ trang 75% 25.265 26.665
Vàng nữ trang 58,3% 19.361 20.761
Vàng nữ trang 41,7% 13.492 14.892

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 16403.47 16682.61
CAD 17614.31 17968.3
CHF 23107.72 23571.72
DKK 0 3642.47
EUR 26553.78 26870.61
GBP 30062.18 30543.41
HKD 2935.87 3000.83
INR 0 329.26
JPY 205.03 212.15
KRW 18.96 21.22
KWD 0 79891.93
MYR 0 5653.36
NOK 0 2867.72
RUB 0 395.12
SAR 0 6452.51
SEK 0 2617.48
SGD 16709.89 17011.37
THB 701.7 730.96
USD 23300 23390
Nguồn: webgia.com