Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 36.640 36.840
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 36.670 37.070
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 36.670 37.170
Vàng nữ trang 99,99% 36.290 36.890
Vàng nữ trang 99% 35.725 36.525
Vàng nữ trang 75% 26.420 27.820
Vàng nữ trang 58,3% 20.259 21.659
Vàng nữ trang 41,7% 14.135 15.535

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 17093.49 17350.03
CAD 17427.92 17813.94
CHF 22964.21 23425.85
DKK 0 3787.69
EUR 27564.12 27893.62
GBP 31343.31 31845.75
HKD 2861.97 2925.35
INR 0 354.87
JPY 206.32 210.25
KRW 19.48 21.79
KWD 0 78792.45
MYR 0 5868.76
NOK 0 2928.86
RUB 0 409.45
SAR 0 6294.66
SEK 0 2705.71
SGD 16949.23 17255.41
THB 707.47 737
USD 22735 22805
Nguồn: webgia.com